thụt lui
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển lùi lại, đi giật lùi: "thụt lui" chỉ hành động di chuyển về phía sau, thường là một cách chậm rãi hoặc lùi dần.
- Giảm sút, thoái lui: "thụt lui" cũng được dùng để chỉ sự suy giảm về chất lượng, số lượng, hoặc vị thế so với trước.
Ví dụ sử dụng
Di chuyển lùi lại:
- Chiếc xe thụt lui vào trong hẻm. (Chiếc xe di chuyển lùi vào trong hẻm.)
- Anh ta thụt lui vài bước để nhường đường. (Anh ta lùi lại vài bước để nhường đường.)
Giảm sút, thoái lui:
- Kinh tế của nước này đang thụt lui nghiêm trọng. (Kinh tế của nước này đang suy giảm nghiêm trọng.)
- Học lực của cậu bé thụt lui so với năm ngoái. (Học lực của cậu bé giảm sút so với năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thụt lui trong công việc": bị giảm vị thế, không thăng tiến.
- Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy thụt lui hẳn. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy suy giảm rõ rệt.)
"thụt lui về mặt tinh thần": trở nên yếu đuối, thiếu tiến bộ.
- Cô ấy thụt lui về mặt tinh thần sau cú sốc. (Cô ấy trở nên yếu đuối về tinh thần sau cú sốc.)
Biến thể và từ gần giống
Thụt lùi (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ hành động lùi lại hoặc suy giảm.
- Anh ta thụt lùi vì sợ hãi. (Anh ta lùi lại vì sợ hãi.)
Lùi (động từ): di chuyển về phía sau, thường đơn giản hơn.
- Xe lùi vào bãi đỗ. (Xe lùi vào bãi đỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Lùi lại: di chuyển về phía sau.
- Giật lùi: di chuyển lùi đột ngột.
- Suy giảm: giảm đi về số lượng hoặc chất lượng.
- Thoái lui: lùi bước, không tiến triển.
Thành ngữ liên quan
- Thụt lui không lối thoát: tình trạng bị ép phải lùi mà không có đường tiến.
- Trong cuộc đàm phán, họ thụt lui không lối thoát. (Trong cuộc đàm phán, họ bị ép phải lùi mà không có cách tiến lên.)